Dùng EBIT để so sánh hai doanh nghiệp có cơ cấu nợ khác nhau

So sánh lợi nhuận sau thuế của hai công ty cùng ngành nhiều khi cho kết quả lệch, không phải vì một bên kinh doanh kém hơn mà vì một bên vay nhiều hơn hoặc chịu mức thuế khác. Người phân tích cần một thước đo trung lập với hai yếu tố đó, và câu trả lời cho ebit là gì chính là thước đo ấy: lợi nhuận trước lãi vay và thuế.

Vì sao phải bỏ lãi vay và thuế ra khỏi phép tính

Chi phí lãi vay phản ánh cách doanh nghiệp huy động vốn, còn thuế phản ánh chính sách của nhà nước và ưu đãi từng ngành, từng địa bàn. Cả hai đều quan trọng với cổ đông, nhưng không nói gì về việc doanh nghiệp bán hàng có lời hay không. Khi loại chúng ra, phần còn lại là kết quả của giá bán, giá vốn và chi phí vận hành, tức những thứ ban điều hành thật sự kiểm soát được. Nhờ vậy, hai công ty cùng ngành với cấu trúc vốn khác hẳn nhau vẫn có thể đặt cạnh nhau một cách công bằng.

🔗 Xem thêm: EBIT là gì? Hai cách tính và một ví dụ bằng số cụ thể

ebit là gì - Vì sao phải bỏ lãi vay và thuế ra khỏi phép tínhEBIT trung lập với cơ cấu vốn nên so sánh được các doanh nghiệp khác nhau

EBIT margin đo hiệu quả trên mỗi đồng doanh thu

Giá trị EBIT tính bằng tiền chỉ có nghĩa khi gắn với quy mô doanh thu. Tỷ lệ EBIT margin bằng EBIT chia doanh thu thuần rồi nhân 100 phần trăm, cho biết cứ 100 đồng doanh thu thì còn lại bao nhiêu đồng lợi nhuận vận hành. Một doanh nghiệp EBIT 1.000 tỷ đồng trên doanh thu 15.000 tỷ có EBIT margin khoảng 6,7 phần trăm. Theo dõi tỷ lệ này qua nhiều kỳ cho thấy biên lợi nhuận đang dày lên hay mỏng đi, điều mà giá trị tính bằng tiền che mất khi doanh thu thay đổi.

Hệ số khả năng thanh toán lãi vay nhìn từ phía chủ nợ

Lấy EBIT chia cho chi phí lãi vay được hệ số khả năng thanh toán lãi vay, cho biết lợi nhuận vận hành gấp bao nhiêu lần phần lãi phải trả. Với ví dụ trên, 1.000 tỷ chia 300 tỷ cho hệ số khoảng 3,3 lần. Hệ số càng mỏng thì doanh nghiệp càng ít dư địa xoay xở khi doanh thu sụt hoặc lãi suất tăng. Đây là góc nhìn của bên cho vay, và nó bổ sung cho góc nhìn của cổ đông vốn quen với cách tính EPS và ý nghĩa của lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

🔗 Xem thêm: EPS là gì? Công thức tính và ví dụ bằng số

ebit là gì - Hệ số khả năng thanh toán lãi vay nhìn từ phía chủ nợEBIT margin quy lợi nhuận vận hành về mỗi 100 đồng doanh thu

Ranh giới giữa EBIT và EBITDA

EBIT vẫn trừ chi phí khấu hao, còn EBITDA thì cộng khoản khấu hao đó trở lại. Với doanh nghiệp sản xuất đầu tư nhà xưởng lớn, khấu hao chiếm tỷ trọng cao nên hai chỉ số cách nhau khá xa, và chọn nhầm cái để so sánh sẽ ra kết luận ngược. Quy tắc dễ nhớ: EBIT phản ánh lợi nhuận vận hành sau khi đã tính hao mòn tài sản, còn EBITDA gần với dòng tiền vận hành hơn nhưng bỏ qua thực tế là máy móc rồi cũng phải thay. Khi so sánh hai công ty, điều tối thiểu là dùng cùng một loại chỉ số cho cả hai và nêu rõ mình đang dùng loại nào.

Ghép ba con số lại sẽ thấy rõ chân dung: EBIT cho biết quy mô lợi nhuận vận hành, EBIT margin cho biết chất lượng của lợi nhuận đó, hệ số thanh toán lãi vay cho biết phần lợi nhuận ấy chịu được bao nhiêu áp lực nợ. Thiếu một trong ba, kết luận dễ lệch.

Kết luận

ebit là gì - Ba con số nên đọc cùng nhauHệ số thanh toán lãi vay đo sức chịu đựng trước áp lực nợ

Nhìn chung, EBIT cho biết quy mô lợi nhuận vận hành, EBIT margin cho biết chất lượng của khoản lợi nhuận đó trên mỗi đồng doanh thu, còn hệ số thanh toán lãi vay cho biết nó chịu được bao nhiêu áp lực nợ. Thiếu một trong ba thì kết luận về doanh nghiệp dễ lệch, nhất là khi so sánh hai công ty có cấu trúc vốn khác nhau. Nội dung mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

#vpbanks #dautuchungkhoan #phantichtaichinh